錄供
lục cung
Hán Việt: lục cung · Pinyin: lù gòng
Tổng quan
ghi lại lời thú tội
Nghĩa
Việt
- Cihui ghi lại lời thú tội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記錄供詞。如:「他是法院的書記官,專任錄供。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 法律上指讯问时记录当事人说的话。
Eng
- CC-CEDICT to take down a confession|Taiwan pr. [lu4gong1]
- Cihui to take down a confession; Taiwan pr.