錄共 lù gòng · lục cộng Hán Việt: lục cộng · Pinyin: lù gòng Tổng quan ghi lại lời thú tội Cấu tạo: 錄 (lục) + 共 (cộng)Pinyinlù gòngHán Việtlục cộngCấu tạo錄 + 共 · lục + cộng nghĩa thành phần: lục + cộng Nghĩa ViệtCihui ghi lại lời thú tội