錄囚

lục tù

Hán Việt: lục tù

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (tù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 省察囚犯是否有冤情,而加以記錄。《聊齋志異.卷八.詩讞》:「周元亮先生分守是道,錄囚至吳,若有所思。」《清史稿.卷六.聖祖本紀一》:「己酉,命大學士會刑部錄囚。」

Eng

  • Cihui 錄囚 ùqiú v.o. review the case of a condemned person