錄播 lù bō · lục bá Hán Việt: lục bá · Pinyin: lù bō Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 播 (bá)Pinyinlù bōHán Việtlục báCấu tạo錄 + 播 · lục + bá nghĩa thành phần: lục + bá Nghĩa EngCihui 錄播 ùbō* v. record a broadcast