錄灌 lục quán Hán Việt: lục quán Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 灌 (quán)Hán Việtlục quánCấu tạo錄 + 灌 · lục + quán nghĩa thành phần: lục + quán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 錄音。如:「錄灌唱片」。EngCihui 錄灌 ùguàn v. make a phonograph record; cut a disc