錄聘 lục sính Hán Việt: lục sính Tổng quan Cấu tạo: 錄 (lục) + 聘 (sính)Hán Việtlục sínhCấu tạo錄 + 聘 · lục + sính nghĩa thành phần: lục + sính Nghĩa EngCihui 錄聘 ùpìn v. employ sb. after a test