錐慄 trùy lật Hán Việt: trùy lật Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 慄 (lật)Hán Việttrùy lậtCấu tạo錐 + 慄 · trùy + lật nghĩa thành phần: trùy + lật Nghĩa EngCihui 錐栗 huīlì n. <bot.> chinquapin