錐探 zhuī tàn · trùy tham Hán Việt: trùy tham · Pinyin: zhuī tàn Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 探 (tham)Pinyinzhuī tànHán Việttrùy thamCấu tạo錐 + 探 · trùy + tham nghĩa thành phần: trùy + tham Nghĩa EngCihui 錐探 huītàn n./v. exploration by drilling into the earth