錐面

zhuī miàn trùy diện

Hán Việt: trùy diện · Pinyin: zhuī miàn

Tổng quan

mặt nón

Cấu tạo: (trùy) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt nón

Eng

  • CC-CEDICT cone
  • Cihui cone