錘擊

chuí jī chuy kích

Hán Việt: chuy kích · Pinyin: chuí jī

Tổng quan

sự quai búa, sự nện búa; tiếng quai búa, tiếng búa nện, (nghĩa bóng) trận đòn, (quân sự) sự nã liên hồi, sự nã dồn dập (súng lớn)

Cấu tạo: (chuy) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự quai búa, sự nện búa; tiếng quai búa, tiếng búa nện, (nghĩa bóng) trận đòn, (quân sự) sự nã liên hồi, sự nã dồn dập (súng lớn)