錘碎

chuy toái

Hán Việt: chuy toái

Tổng quan

đập nhỏ

Cấu tạo: 锤 (chuy) + 碎 (toái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎𤽗 · 碎修 · 碎催 · 碎冰 · 碎冷 · 碎块 · 碎尸 · 碎屑