锤碎

chuy toái

Hán Việt: chuy toái

Tổng quan

đập nhỏ。用錘子打碎(通常是為了準備壓碎)。

Cấu tạo: (chuy) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập nhỏ。用錘子打碎(通常是為了準備壓碎)。