锤金 chuy kim Hán Việt: chuy kim Tổng quan dát vàng。將金子鍛打為薄箔的動作、技藝或過程。 Cấu tạo: 锤 (chuy) + 金 (kim)Hán Việtchuy kimCấu tạo锤 + 金 · chuy + kim nghĩa thành phần: chuy + kim Nghĩa ViệtCihui dát vàng。將金子鍛打為薄箔的動作、技藝或過程。