錚亮
tranh lượng
Hán Việt: tranh lượng · Pinyin: zhèng liàng
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【錚亮・铮亮】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "shiny; gleaming"]]]}]
1.闪光耀眼﹐非常明亮。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sáng bóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.闪光耀眼﹐非常明亮。
Eng
- Cihui shiny; gleaming