錛子 bēn zi Pinyin: bēn zi Tổng quan rìu lưỡi vòm Cấu tạo: 錛 + 子 (tử)Pinyinbēn ziCấu tạo錛 + 子 Nghĩa ViệtCihui rìu lưỡi vòmEngCihui 錛子 ēnzi n. adz