錠楮 dìng chǔ · đĩnh chử Hán Việt: đĩnh chử · Pinyin: dìng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 錠 (đĩnh) + 楮 (chử)Pinyindìng chǔHán Việtđĩnh chửCấu tạo錠 + 楮 · đĩnh + chử nghĩa thành phần: đĩnh + chử