錠模

đĩnh mô

Hán Việt: đĩnh mô

Tổng quan

khuôn đúc: thỏi

Cấu tạo: (đĩnh) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. khuôn đúc。把熔融金屬澆入並凝固成錠的模或容器。 2. thỏi。一種澆注金屬的鑄模。
  • Cihui khuôn đúc: thỏi

Eng

  • Cihui 錠模 ìngmú* n. ingot mold M:²zhī