錢偉長 qián wěi zhǎng · tiễn vĩ trường Hán Việt: tiễn vĩ trường · Pinyin: qián wěi zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 偉 (vĩ) + 長 (trường)Pinyinqián wěi zhǎngHán Việttiễn vĩ trườngCấu tạo錢 + 偉 + 長 · tiễn + vĩ + trường nghĩa thành phần: tiễn + vĩ + trường