錢兒癬

tiễn nhi tiển

Hán Việt: tiễn nhi tiển

Tổng quan

ghẻ lở; bệnh ghẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

病名。一種皮膚病,形狀像銅錢樣的圓形癬。

Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 兒 (nhi) + 癬 (tiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lác đồng tiền: ghẻ lở/bệnh ghẻ
  • Biên soạn 錢兒癬 iánrxuǎn n. <coll.> ringworm of the body

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。一種皮膚病,形狀像銅錢樣的圓形癬。

Eng

  • Cihui 錢兒癬 iánrxuǎn n. <coll.> ringworm of the body