錢唐江 qián táng jiāng · tiễn đường giang Hán Việt: tiễn đường giang · Pinyin: qián táng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 唐 (đường) + 江 (giang)Pinyinqián táng jiāngHán Việttiễn đường giangCấu tạo錢 + 唐 + 江 · tiễn + đường + giang nghĩa thành phần: tiễn + đường + giang