錢塘潮

qián táng cháo tiễn đường triều

Hán Việt: tiễn đường triều · Pinyin: qián táng cháo

Tổng quan

hiện tượng triều cường trên sông Tiền Đường

Cấu tạo: (tiễn) + (đường) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng triều cường trên sông Tiền Đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錢塘江以潮水澎湃洶湧聞名,特稱為「錢塘潮」。平均潮高達十三公尺,雄奇壯觀,有世界第二大潮,第一險潮的美稱。

Eng

  • CC-CEDICT tidal bore of the Qiantang River 錢塘江|钱塘江[Qian2 tang2 Jiang1] in Zhejiang
  • Cihui tidal bore of the Qiantang River 錢塘江|钱塘江 in Zhejiang