錢幌子 tiễn hoảng tử Hán Việt: tiễn hoảng tử Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 幌 (hoảng) + 子 (tử)Hán Việttiễn hoảng tửCấu tạo錢 + 幌 + 子 · tiễn + hoảng + tử nghĩa thành phần: tiễn + hoảng + tử Nghĩa EngCihui 錢幌子 iánhuǎngzi n. sign of a banking house in the form of a string of big coins