錢板兒
tiễn bản nhi
Hán Việt: tiễn bản nhi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.放置銅錢的木板,上面刻有大小不同行排列的楞槽,可以將大小不同的輔幣分類。 2.搓洗衣服的用具,形狀像放置銅錢的木板,但所刻的楞,比較窄密。也稱為「搓板兒」。
Eng
- Cihui 錢板兒 iánbǎnr n. 1. grooved board for keeping cash 2. washing board M:²kuài