錢流地 qián liú dì · tiễn lưu địa Hán Việt: tiễn lưu địa · Pinyin: qián liú dì Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 流 (lưu) + 地 (địa)Pinyinqián liú dìHán Việttiễn lưu địaCấu tạo錢 + 流 + 地 · tiễn + lưu + địa nghĩa thành phần: tiễn + lưu + địa