錢盒體 qián hé tǐ · tiễn hạp thể Hán Việt: tiễn hạp thể · Pinyin: qián hé tǐ Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 盒 (hạp) + 體 (thể)Pinyinqián hé tǐHán Việttiễn hạp thểCấu tạo錢 + 盒 + 體 · tiễn + hạp + thể nghĩa thành phần: tiễn + hạp + thể