錢眼兒

tiễn nhãn nhi

Hán Việt: tiễn nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錢眼兒 iányǎnr ►See diào qiányǎnr lǐ