錢糧師爺

tiễn lương sư gia

Hán Việt: tiễn lương sư gia

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (lương) + (sư) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錢糧師爺 iánliáng shīye n. revenue clerk M:²wèi