錢綱

tiễn cương

Hán Việt: tiễn cương

Tổng quan

Cấu tạo: 钱 (tiễn) + 纲 (cương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綱宗 · 綱常 · 綱格 · 綱目 · 綱紀 · 綱維 · 綱要 · 綱領