钱镪 tiễn cưỡng Hán Việt: tiễn cưỡng Tổng quan Cấu tạo: 钱 (tiễn) + 镪 (cưỡng)Hán Việttiễn cưỡngCấu tạo钱 + 镪 · tiễn + cưỡng nghĩa thành phần: tiễn + cưỡng