錦句 jǐn jù · cẩm cú Hán Việt: cẩm cú · Pinyin: jǐn jù Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 句 (cú)Pinyinjǐn jùHán Việtcẩm cúCấu tạo錦 + 句 · cẩm + cú nghĩa thành phần: cẩm + cú