錦地 jǐn dì · cẩm địa Hán Việt: cẩm địa · Pinyin: jǐn dì Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 地 (địa)Pinyinjǐn dìHán Việtcẩm địaCấu tạo錦 + 地 · cẩm + địa nghĩa thành phần: cẩm + địa Nghĩa jaJMdict your place of residence