錦川 jǐn chuān · cẩm xuyên Hán Việt: cẩm xuyên · Pinyin: jǐn chuān Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 川 (xuyên)Pinyinjǐn chuānHán Việtcẩm xuyênCấu tạo錦 + 川 · cẩm + xuyên nghĩa thành phần: cẩm + xuyên