錦帆涇 jǐn fān jīng · cẩm phàm kính Hán Việt: cẩm phàm kính · Pinyin: jǐn fān jīng Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 帆 (phàm) + 涇 (kính)Pinyinjǐn fān jīngHán Việtcẩm phàm kínhCấu tạo錦 + 帆 + 涇 · cẩm + phàm + kính nghĩa thành phần: cẩm + phàm + kính