錦帶

jǐn dài cẩm đái

Hán Việt: cẩm đái · Pinyin: jǐn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai lưng bằng gấm, quan dùng. cẩm đái cẩm đái ☆Đai lưng bằng gấm, quan dùng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錦緞製的衣帶。古時用來束身的衣飾。《禮記.玉藻》:「居士錦帶,弟子縞帶,并紐約用組。」《文選.鮑照.結客少年場行》:「驄馬金絡頭,錦帶佩吳鉤。」

Eng

  • Cihui 錦帶 ǐndài n. brocade band/ribbon/belt M:¹tiáo