錦弦 jǐn xián · cẩm huyền Hán Việt: cẩm huyền · Pinyin: jǐn xián Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 弦 (huyền)Pinyinjǐn xiánHán Việtcẩm huyềnCấu tạo錦 + 弦 · cẩm + huyền nghĩa thành phần: cẩm + huyền