錦旋 jǐn xuán · cẩm toàn Hán Việt: cẩm toàn · Pinyin: jǐn xuán Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 旋 (toàn)Pinyinjǐn xuánHán Việtcẩm toànCấu tạo錦 + 旋 · cẩm + toàn nghĩa thành phần: cẩm + toàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容人功成名就後回歸故鄉。《幼學瓊林.卷三.人事類》:「賀人榮歸,謂之錦旋。」也作「錦還」。