錦標社 jǐn biāo shè · cẩm tiêu xã Hán Việt: cẩm tiêu xã · Pinyin: jǐn biāo shè Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 標 (tiêu) + 社 (xã)Pinyinjǐn biāo shèHán Việtcẩm tiêu xãCấu tạo錦 + 標 + 社 · cẩm + tiêu + xã nghĩa thành phần: cẩm + tiêu + xã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時比賽射箭的社團。《水滸傳》第六一回:「若賽錦標社,那里利物,管取都是他的。」