錦歸 jǐn guī · cẩm quy Hán Việt: cẩm quy · Pinyin: jǐn guī Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 歸 (quy)Pinyinjǐn guīHán Việtcẩm quyCấu tạo錦 + 歸 · cẩm + quy nghĩa thành phần: cẩm + quy