錦注 jǐn zhù · cẩm chú Hán Việt: cẩm chú · Pinyin: jǐn zhù Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 注 (chú)Pinyinjǐn zhùHán Việtcẩm chúCấu tạo錦 + 注 · cẩm + chú nghĩa thành phần: cẩm + chú Nghĩa EngCihui 錦注 jǐnzhù f.e. <court.> your solicitude