錦石 jǐn shí·cẩm thạch Hán Việt: cẩm thạch · Pinyin: jǐn shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有美丽花纹的石头﹔美石。 Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 石 (thạch)Pinyinjǐn shíHán Việtcẩm thạchTừ loạidanhCấu tạo錦 + 石 · cẩm + thạch nghĩa thành phần: cẩm + thạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đá vân gấm Từ liên quan Gần nghĩa石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石岡 · 石冢