錦竹 jǐn zhú · cẩm trúc Hán Việt: cẩm trúc · Pinyin: jǐn zhú Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 竹 (trúc)Pinyinjǐn zhúHán Việtcẩm trúcCấu tạo錦 + 竹 · cẩm + trúc nghĩa thành phần: cẩm + trúc