錦箋

jǐn jiān cẩm tiên

Hán Việt: cẩm tiên · Pinyin: jǐn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錦箋 ǐnjiān n. fancy stationery