錦綸

jǐn lún cẩm luân

Hán Việt: cẩm luân · Pinyin: jǐn lún

Tổng quan

vải ni lông: ni lông

Cấu tạo: (cẩm) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải ni lông; ni lông。二元酸和二元胺縮聚而成的纖維。強度高,耐磨,耐腐蝕,彈性大。用來制襪子、衣物、繩子、漁網、降落傘、輪胎簾布。舊 稱尼龍。
  • Cihui vải ni lông: ni lông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指耐龍。參見「耐龍」條。

Eng

  • Cihui 錦綸 ǐnlún* n. <txtl.> polyamide fiber