錦葵

jǐn kuí cẩm quỳ

Hán Việt: cẩm quỳ · Pinyin: jǐn kuí

Tổng quan

cây phi mậu (Malva sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc cẩm quỳ; cây hoa quỳ tím。二年生或多年生草本植物,葉子腎臟形,夏天開花,紫紅色。供觀賞。

Cấu tạo: (cẩm) + (quỳ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây phi mậu (Malva sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc cẩm quỳ; cây hoa quỳ tím。二年生或多年生草本植物,葉子腎臟形,夏天開花,紫紅色。供觀賞。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。錦葵科錦葵屬,二年或多年生草本。高約一公尺,葉具長柄,互生,圓心形或腎形,掌狀淺裂。夏秋間開花,簇生葉腋,花瓣五枚,紫紅色。蒴果扁圓形,可供藥用。也稱為「露葵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二年生或多年生草本植物,叶子肾脏形,夏天开花,紫红色。供观赏。

Eng

  • CC-CEDICT common mallow (Malva sinensis), used in TCM
  • Cihui common mallow (Malva sinensis), used in TCM