錦車使 jǐn chē shǐ · cẩm xa sử Hán Việt: cẩm xa sử · Pinyin: jǐn chē shǐ Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 車 (xa) + 使 (sử)Pinyinjǐn chē shǐHán Việtcẩm xa sửCấu tạo錦 + 車 + 使 · cẩm + xa + sử nghĩa thành phần: cẩm + xa + sử