錦軸 jǐn zhóu · cẩm trục Hán Việt: cẩm trục · Pinyin: jǐn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 軸 (trục)Pinyinjǐn zhóuHán Việtcẩm trụcCấu tạo錦 + 軸 · cẩm + trục nghĩa thành phần: cẩm + trục