錦院 jǐn yuàn · cẩm viện Hán Việt: cẩm viện · Pinyin: jǐn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 院 (viện)Pinyinjǐn yuànHán Việtcẩm việnCấu tạo錦 + 院 · cẩm + viện nghĩa thành phần: cẩm + viện