錦雲 jǐn yún · cẩm vân Hán Việt: cẩm vân · Pinyin: jǐn yún Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 雲 (vân)Pinyinjǐn yúnHán Việtcẩm vânCấu tạo錦 + 雲 · cẩm + vân nghĩa thành phần: cẩm + vân