錦駝 jǐn tuó · cẩm đà Hán Việt: cẩm đà · Pinyin: jǐn tuó Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 駝 (đà)Pinyinjǐn tuóHán Việtcẩm đàCấu tạo錦 + 駝 · cẩm + đà nghĩa thành phần: cẩm + đà