錦鳳 jǐn fèng · cẩm phượng Hán Việt: cẩm phượng · Pinyin: jǐn fèng Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 鳳 (phượng)Pinyinjǐn fèngHán Việtcẩm phượngCấu tạo錦 + 鳳 · cẩm + phượng nghĩa thành phần: cẩm + phượng