錨地

máo dìmiêu địa

Hán Việt: miêu địa · Pinyin: máo dì

Tổng quan

bãi thả neo

新华 · Tân Hoa Đại lục

水域中专供船舶抛锚停泊及船队编组的地点。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.條件良好,可供船艦拋錨碇泊的地點。 2.固定或支撐用的支柱。

Cấu tạo: 錨 (miêu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu neo đậu
  • Biên soạn 錨地 máodì n. anchorage

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.條件良好,可供船艦拋錨碇泊的地點。 2.固定或支撐用的支柱。

Eng

  • JMdict (point of) anchorage
  • Cihui 錨地 máodì n. anchorage

ja

  • JMdict 錨地(びょうち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產