錨地
miêu địa
Hán Việt: miêu địa · Pinyin: máo dì
Tổng quan
bãi thả neo
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi thả neo。水域中專供船舶拋錨停泊及船隊編組的地點。
- Cihui bãi thả neo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.條件良好,可供船艦拋錨碇泊的地點。 2.固定或支撐用的支柱。
Eng
- Cihui 錨地 máodì n. anchorage
ja
- JMdict (point of) anchorage